Nên biết trước khi chọn
Đúng nhu cầu
Chọn theo độ mắt, thói quen sử dụng và thời gian đeo.
Đúng ngân sách
Giá có thể thay đổi theo tròng, gọng, lớp phủ và chiết suất.
Đúng tư vấn
Nên đo mắt và kiểm tra gọng/tròng trước khi quyết định.
Bảng giá tròng trên MatKinhVietnam.vn — hệ thống nội dung mẹ — tham khảo trước khi đo mắt tại ASV Optical. Chuyên sâu tròng kính trên chuyên trang trực thuộc: TrongKinh.com.vn. Website showroom: ASVOptical.vn. Hệ sinh thái ASV Optical.
Bảng giá tròng theo chiết suất
| Loại tròng | Chiết suất | Đặc tính | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tròng tiêu chuẩn | 1.50 | Chống loá, chống trầy | từ 250.000đ |
| Tròng mỏng nhẹ | 1.56 | Chống loá, chống UV | từ 450.000đ |
| Tròng chống ánh sáng xanh | 1.56 – 1.60 | Lọc ánh sáng xanh tím | từ 700.000đ |
| Tròng đổi màu | 1.56 – 1.60 | Đổi màu theo nắng | từ 900.000đ |
| Tròng siêu mỏng | 1.67 | Cho cận cao | từ 1.200.000đ |
| Tròng siêu mỏng cao cấp | 1.74 | Cận rất cao, mỏng tối đa | từ 2.500.000đ |
| Đa tròng tiến triển | 1.56 – 1.67 | Cận + lão thị | từ 2.800.000đ |
Bảng giá mang tính tham khảo. Mức giá thực tế phụ thuộc độ cận, độ loạn, lớp phủ và chương trình hiện hành. Một cặp tròng cận 6 độ không thể “lấy giá theo bảng” mà cần báo cụ thể.
Chi phí lớp phủ tham khảo
| Lớp phủ | Phụ thu thêm (so với tròng cơ bản) |
|---|---|
| Chống phản quang (AR) cao cấp | +150.000 – 300.000đ |
| Chống ánh sáng xanh | +300.000 – 500.000đ |
| Đổi màu (photochromic) | +400.000 – 700.000đ |
| Chống va đập (cho trẻ em / thể thao) | +200.000 – 400.000đ |
| Chống nước / chống bám vân tay | +100.000 – 250.000đ |
Một số tròng cao cấp đã tích hợp sẵn nhiều lớp phủ trong giá – không cần phụ thu thêm. Khi báo giá nên hỏi rõ tròng đã bao gồm những lớp nào.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá tròng thực tế
Hai cặp kính có cùng chiết suất vẫn có thể chênh lệch giá đáng kể vì:
- Thương hiệu: tròng quốc tế (Essilor, ZEISS, HOYA…) thường cao hơn tròng nội địa cùng chiết suất 30 – 100%.
- Công nghệ sản xuất: tròng đúc (cast moulding) phổ thông rẻ hơn tròng freeform – mài theo PD/profile cá nhân.
- Lớp phủ: tròng cao cấp có lớp phủ nhiều lớp, độ bền và tính năng tốt hơn nhưng đắt hơn rõ rệt.
- Đặt theo độ: tròng có sẵn tại kho rẻ hơn tròng đặt theo độ riêng (đặc biệt với độ loạn cao hoặc cận > 8 độ).
- Loạn cao: từ loạn 1.50 độ trở lên, tròng thường phải đặt riêng – chi phí cao hơn.
- Chương trình hãng: các hãng có chương trình theo quý/năm, mức giảm có thể 10 – 30%.
Cách đọc bảng giá đúng
Bảng giá tròng kính trên website hoặc bảng treo tường chỉ là mức khởi điểm. Để hiểu đúng:
- Giá “từ” thường là mức cho độ cận thấp nhất, tròng đặc tính cơ bản nhất của loại đó.
- Cùng chiết suất không nghĩa là cùng chất lượng – lớp phủ và xuất xứ tạo chênh lệch lớn.
- Báo giá qua điện thoại thường là khoảng – báo giá chính xác cần đo độ và xác định cụ thể loại tròng.
- Khuyến mãi tròng thường đi kèm điều kiện (chọn gọng tại cửa hàng, độ trong giới hạn nhất định) – nên đọc kỹ.
Lưu ý khi đối chiếu giá giữa các cửa hàng
- Tròng siêu mỏng và đa tròng thường cần đặt theo độ – thời gian giao 1 – 3 ngày làm việc.
- Người độ cận cao chọn chiết suất cao thường tiết kiệm tổng thể vì tròng nhẹ, không cần đổi gọng to bản và đeo bền hơn.
- Nếu chỉ thay tròng và giữ gọng cũ, chi phí thường giảm 200.000 – 400.000đ.
- So sánh phải đầy đủ thông tin: chiết suất, thương hiệu, lớp phủ, xuất xứ, bảo hành. Không nên so sánh chỉ qua con số giá.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành tròng – thường 6 – 24 tháng tuỳ dòng, áp cho bong lớp phủ hoặc lỗi sản xuất.
Đối chiếu thêm tổng ngân sách kính cận tại Bảng giá kính cận hoặc Phổ thông vs cao cấp. Khi chỉ thay tròng cận giữ gọng cũ, xem thêm giá thay tròng kính cận khi chỉ đổi tròng — cách ước lượng chi phí tròng cận (giá tham khảo).
Cần báo giá tròng kính chính xác?
Để có báo giá đúng theo độ cận và nhu cầu cụ thể:
- Zalo: 0818 00 5558 – gửi ảnh đơn cũ (kèm độ cận, độ loạn, PD nếu có) để được báo giá nhanh trong giờ làm việc.
- Hotline: 0818 00 5558.
- Trực tiếp: chi nhánh Tân Phú hoặc chi nhánh Bình Tân – đo độ và xem mẫu tròng thực tế trước khi quyết định.
Nguồn tham khảo
Một số tài liệu/thông tin được dùng để đối chiếu khi biên tập nội dung.
Hỗ trợ sau khi đọc
Cần ASV kiểm tra kính hoặc tư vấn theo nhu cầu thực tế?
Mắt Kính Việt Nam giúp bạn hiểu đúng trước khi chọn. Khi cần đo mắt, mang đơn kính hiện tại hoặc thử gọng/tròng tại showroom, ASV Optical hỗ trợ theo nhu cầu thực tế — không thay thế khám chuyên khoa.
Câu hỏi thường gặp
Tròng kính có giá khoảng bao nhiêu?
Tròng tiêu chuẩn từ 250.000đ. Tròng siêu mỏng 1.67 từ 1.200.000đ, 1.74 từ 2.500.000đ. Các lớp phủ chuyên biệt (lọc ánh sáng xanh, đổi màu, chống va đập) cộng thêm 300.000 – 700.000đ.
Vì sao tròng cùng chiết suất lại có giá khác nhau?
Giá phụ thuộc thương hiệu, lớp phủ kèm theo, công nghệ sản xuất và chương trình hiện hành. Tròng cùng chiết suất nhưng khác lớp phủ và xuất xứ có thể chênh lệch 30 – 100%.
Có nên thay tròng định kỳ không?
Nên kiểm tra tròng và độ cận mỗi 12 tháng. Nếu tròng xước nhiều, lớp phủ bong hoặc độ cận thay đổi trên 0.50 độ, hãy cân nhắc thay tròng mới (có thể giữ gọng cũ nếu còn tốt).
Có thể chỉ thay tròng và giữ gọng cũ không?
Có. Đây là cách tiết kiệm phổ biến, đặc biệt khi gọng còn tốt và chỉ độ cận thay đổi. Chi phí thay tròng (không kèm gọng) thường thấp hơn cặp mới khoảng 200.000 – 400.000đ.
Bảng giá tròng có cố định không?
Không. Bảng giá mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo chương trình của từng hãng, mùa và tỉ giá nhập khẩu (với tròng quốc tế). Báo giá chính xác cần đo độ và cấu hình cụ thể.
Đọc tiếp
