Cổng kiến thức ngành kính

Bảng giá kính cận – Tham khảo cập nhật từ ASV Optical

Bảng giá tham khảo kính cận, tròng kính và gọng kính tại ASV Optical theo ba mức ngân sách: phổ thông (~500.000đ), trung cấp (~1.000.000đ), cao cấp (từ 2.000.000đ).

  • Cổng kiến thức
  • 14 bài viết liên quan
  • Cập nhật 2026-05-30
  • Vận hành bởi ASV Optical
Bảng giá và tư vấn kính tại quầy ASV Optical — minh họa tham khảo

Lộ trình đọc

Bắt đầu từ đây

Hai bài nên đọc trước trong chuyên mục bảng giá kính — sau đó mở rộng theo nhu cầu bên dưới.

Đi theo nhu cầu

Chọn hướng gần với tình huống của bạn — mỗi liên kết dẫn tới bài chi tiết trong cụm bảng giá kính.

Đọc tiếp

Bài nên đọc tiếp

Sau khi nắm khái niệm chính, các bài này giúp đi sâu mà không cần đọc hết danh sách.

Kính cận 500.000đ – Cấu hình tham khảo và lưu ý ngân sách tiết kiệm

Có thể mua kính cận với khoảng 500.000đ không? Cấu hình tròng + gọng hợp lý ở mức ngân sách phổ thông, ai phù hợp và kỳ vọng đúng với mức giá này.

Đọc tiếp

Giá thay tròng kính cận giá bao nhiêu? Yếu tố chi phí, giữ gọng cũ và cách ước lượng

Thay tròng kính cận, cắt tròng cận và làm tròng cận giá bao nhiêu? Giải thích giá tham khảo phụ thuộc độ cận, chiết suất, lớp phủ và gọng cũ — nên đo/kiểm tra trực tiếp trước khi làm tròng.

Đọc tiếp

Giá thay tròng kính giữ gọng cũ: tham khảo và yếu tố ảnh hưởng

Thay tròng kính giữ gọng cũ giá bao nhiêu? Giải thích cách tính chi phí thay tròng, khi nào giữ gọng cũ là hợp lý, khi nào nên đổi cả gọng và tròng. Giá tham khảo, phụ thuộc độ cận, chiết suất, lớp phủ và tình trạng gọng — nên đo mắt/tư vấn trước khi quyết định.

Đọc tiếp

Vì sao kính cận có nhiều mức giá? Hiểu đúng trước khi chọn

Vì sao kính cận có nhiều mức giá, từ phổ thông đến cao cấp? Giải thích rõ giá đến từ gọng, tròng, chiết suất, lớp phủ, độ cận/loạn, thương hiệu và dịch vụ đo – lắp – bảo hành. Giá tham khảo — chọn mức phù hợp nhu cầu, đo mắt trước khi quyết định.

Đọc tiếp

Đã đọc phần tổng quan? Chuyển sang bước phù hợp với chuyên mục bảng giá kính.

Chuyên mục này giúp bạn điều gì?

Chuyên mục bảng giá kính giúp bạn hiểu các khái niệm quan trọng, cách chọn đúng theo nhu cầu và những lưu ý trước khi mua hoặc thay kính. Nội dung mang tính tham khảo, được biên tập và kiểm duyệt bởi đội ngũ ASV Optical — không thay thế việc đo khúc xạ và tư vấn trực tiếp.

Tổng quan ba mức ngân sách phổ biến

Bảng dưới đây là mức ngân sách tham khảo, được chia theo cấu hình thường gặp tại cửa hàng:

Mức ngân sáchCấu hình tham khảoPhù hợp với
≈ 500.000đTròng 1.56 + gọng cơ bảnCận nhẹ, học sinh, sinh viên
≈ 1.000.000đTròng 1.60 + lớp lọc + gọng kim loại / acetateĐa số nhu cầu hàng ngày
≈ 2.000.000đ trở lênTròng 1.67 – 1.74 + gọng titan / cao cấpCận cao, ưu tiên thẩm mỹ

Xem chi tiết từng mức tại: Kính cận 500k · Kính cận 1 triệu · Phổ thông vs cao cấp.

Nếu muốn hiểu vì sao cùng một nhu cầu lại có nhiều mức giá khác nhau, bạn có thể đọc thêm vì sao kính cận có nhiều mức giá trước khi đối chiếu ngân sách.

Khoảng giá gọng kính

Nhóm gọngKhoảng giá tham khảo
Gọng nhựa cơ bản250.000 – 700.000đ
Gọng kim loại phổ thông400.000 – 900.000đ
Gọng titan1.200.000 – 3.500.000đ
Gọng thương hiệu cao cấptừ 3.000.000đ

Riêng phần tròng kính được tổng hợp chi tiết tại bảng giá tròng kính. Với từng loại tròng chức năng, bạn có thể tham khảo giá tròng siêu mỏng, giá tròng chống ánh sáng xanh hoặc giá tròng đổi màu để ước lượng trước khi đến showroom.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá cuối cùng

Cùng một mức ngân sách, giá cuối có thể chênh lệch đáng kể tuỳ vào:

  • Độ cận – độ loạn: cận càng cao càng cần chiết suất cao hơn (1.67, 1.74) để tròng không quá dày ở mép.
  • Lớp phủ tròng: lớp chống ánh sáng xanh, đổi màu, đa tròng tiến triển đều cộng thêm chi phí so với tròng tiêu chuẩn — xem thêm giá tròng chống ánh sáng xanhgiá tròng đổi màu nếu bạn cần ước lượng riêng.
  • Chất liệu gọng: titan và acetate cao cấp đắt hơn gọng kim loại phổ thông, nhưng nhẹ và bền hơn rõ rệt.
  • Kích thước gọng: gọng to bản thường cần mài tròng diện tích lớn hơn, ảnh hưởng đến lựa chọn chiết suất.
  • Dịch vụ kèm theo: cắt mới, thay tròng giữ gọng cũ hay điều chỉnh đơn kính cũ cũng có mức giá khác nhau.

Lưu ý khi tham khảo giá

  • Giá cuối cùng được xác định sau khi đo khúc xạ và xác định chiết suất phù hợp – không trước. Chi phí có thể thay đổi theo độ kính, chiết suất, lớp phủ, dòng tròng và gọng — nên xác nhận chi phí sau khi đo và kiểm tra thực tế trước khi cắt kính.
  • Người độ cận cao thường tiết kiệm hơn khi mua trọn bộ (tròng + gọng) tại cùng một nơi nhờ tối ưu kích thước gọng – tròng.
  • Có thể tận dụng dịch vụ thay tròng để giữ gọng yêu thích, giảm tổng chi phí — tham khảo bảng giá thay tròng kínhgiá thay tròng kính cận (yếu tố chi phí tròng cận khi chỉ đổi tròng).
  • Khi cân nhắc ngân sách thấp, có thể đọc thêm kính cận giá rẻ có nên mua không trước khi quyết định.
  • Người cần kính nhìn gần tuổi 40+ có thể tham khảo giá kính lão — vẫn nên đo mắt trước khi chọn tròng.
  • Bảng giá trên website cập nhật định kỳ, có thể chênh lệch nhẹ với chương trình tại cửa hàng vào từng thời điểm.

Cách nhận báo giá chính xác

Để ước lượng trước khi đến showroom, bạn có thể đối chiếu bảng giá tròng kính và các bài giá theo nhu cầu ở trên. Sau đó mang đơn cũ (nếu có) để được xác nhận chi phí sau khi đo và kiểm tra thực tế tại cửa hàng.

Để rút gọn thời gian, khi liên hệ ASV Optical bạn nên cung cấp:

  1. Độ cận – độ loạn ở hai mắt (nếu đã có đơn cũ).
  2. Nhu cầu sử dụng: học, làm việc văn phòng, lái xe, ngoài trời, đeo cả ngày…
  3. Ngân sách dự kiến hoặc mức ngân sách trong ba nhóm phía trên.
  4. Ảnh đơn kính cũ và/hoặc ảnh gọng cũ (nếu có) để đối chiếu nhanh.

Sau đó liên hệ:

Kỹ thuật viên ASV Optical sẽ gửi báo giá cụ thể và hẹn lịch đo mắt nếu bạn muốn ra trực tiếp.

Tổng hợp chuyên mục

Tất cả bài trong chủ đề (14)

Sắp xếp theo hành trình đọc phổ biến — không theo bảng chữ cái.

Bảng giá tròng kính tại Tân Phú: cách xem giá theo độ và nhu cầu

Khung giá tròng kính tham khảo tại Tân Phú — cận thấp, cận cao, chống ánh sáng xanh, đổi màu. Hỏi gì tại ASV 139 Tây Thạnh trước khi làm kính.

Đọc bài →

Bảng giá tròng kính tại Bình Tân: cần hỏi gì trước khi làm kính?

Khung giá tròng kính tham khảo tại Bình Tân — vì sao cùng độ nhưng giá khác, cần hỏi gì tại ASV 775 Tân Kỳ Tân Quý trước khi cắt kính.

Đọc bài →

Kính cận phổ thông vs cao cấp – Khác nhau ở đâu?

So sánh kính cận phổ thông và kính cận cao cấp: khác biệt thực tế về tròng, gọng, lớp phủ, cảm giác đeo, tuổi thọ và mức chi phí. Hướng dẫn ai nên đầu tư cao cấp, ai phổ thông là đủ.

Đọc bài →

Bảng giá tròng kính tham khảo – Cập nhật theo chiết suất và lớp phủ

Bảng giá tròng kính tham khảo tại ASV Optical theo chiết suất 1.50 – 1.74, kèm các lớp phủ phổ biến: chống loá, chống ánh sáng xanh, đổi màu. Cách đọc bảng giá và yếu tố ảnh hưởng đến giá tròng thực tế.

Đọc bài →

Kính cận 500.000đ – Cấu hình tham khảo và lưu ý ngân sách tiết kiệm

Có thể mua kính cận với khoảng 500.000đ không? Cấu hình tròng + gọng hợp lý ở mức ngân sách phổ thông, ai phù hợp và kỳ vọng đúng với mức giá này.

Đọc bài →

Kính cận 1 triệu – Cấu hình cân bằng cho đa số nhu cầu

Cấu hình kính cận tham khảo ở mức 1.000.000đ: tròng 1.56 – 1.60 có lớp lọc, gọng kim loại hoặc acetate chất lượng. Phù hợp đa số người Việt đi làm, dùng máy tính nhiều giờ mỗi ngày.

Đọc bài →

Giá thay tròng kính cận giá bao nhiêu? Yếu tố chi phí, giữ gọng cũ và cách ước lượng

Thay tròng kính cận, cắt tròng cận và làm tròng cận giá bao nhiêu? Giải thích giá tham khảo phụ thuộc độ cận, chiết suất, lớp phủ và gọng cũ — nên đo/kiểm tra trực tiếp trước khi làm tròng.

Đọc bài →

Giá thay tròng kính giữ gọng cũ: tham khảo và yếu tố ảnh hưởng

Thay tròng kính giữ gọng cũ giá bao nhiêu? Giải thích cách tính chi phí thay tròng, khi nào giữ gọng cũ là hợp lý, khi nào nên đổi cả gọng và tròng. Giá tham khảo, phụ thuộc độ cận, chiết suất, lớp phủ và tình trạng gọng — nên đo mắt/tư vấn trước khi quyết định.

Đọc bài →

Giá tròng kính chống ánh sáng xanh: tham khảo theo chiết suất và lớp phủ

Tròng kính chống ánh sáng xanh giá bao nhiêu? Giải thích giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng theo chiết suất, lớp phủ, thương hiệu và nhu cầu dùng màn hình. Giá chỉ mang tính tham khảo — nên đo mắt và tư vấn trước khi quyết định loại tròng.

Đọc bài →

Giá tròng kính đổi màu bao nhiêu? Bảng tham khảo và cách chọn theo nhu cầu

Giá tròng kính đổi màu tham khảo theo loại tròng, chiết suất, chống ánh sáng xanh và Transitions. Giải thích vì sao giá khác nhau, mức 500K–2M+ và cách xác nhận chi phí sau khi đo khúc xạ tại showroom.

Đọc bài →

Giá tròng kính siêu mỏng: khi nào nên nâng cấp?

Giá tròng kính siêu mỏng bao nhiêu và khi nào nên nâng cấp? Giải thích dễ hiểu vì sao kính bị dày, nặng, nhìn mắt nhỏ, và độ mỏng phụ thuộc độ cận, chiết suất, gọng và cách lắp. Giá tham khảo — nên đo mắt và chọn gọng phù hợp trước khi quyết định.

Đọc bài →

Giá kính lão bao nhiêu? Vì sao nên đo mắt trước khi chọn tròng?

Giá kính lão bao nhiêu và phụ thuộc vào những gì? Giải thích dễ hiểu: một bộ kính lão gồm gọng, tròng, độ nhìn gần, lớp phủ và thiết kế tròng — giá thay đổi theo nhu cầu. Giá tham khảo — nên đo mắt để biết độ phù hợp.

Đọc bài →

Vì sao kính cận có nhiều mức giá? Hiểu đúng trước khi chọn

Vì sao kính cận có nhiều mức giá, từ phổ thông đến cao cấp? Giải thích rõ giá đến từ gọng, tròng, chiết suất, lớp phủ, độ cận/loạn, thương hiệu và dịch vụ đo – lắp – bảo hành. Giá tham khảo — chọn mức phù hợp nhu cầu, đo mắt trước khi quyết định.

Đọc bài →

Kính cận giá rẻ có nên mua không? Những điều nên biết trước khi chọn

Kính cận giá rẻ có nên mua không? Giải thích công bằng khi nào kính giá rẻ vẫn phù hợp, khi nào không nên chọn chỉ vì rẻ, và cách hiểu đúng các phần tạo nên giá kính cận. Giá tham khảo — nên đo mắt và tư vấn trước khi quyết định.

Đọc bài →

Định hướng chi phí

Giá phụ thuộc vào điều gì?

Chi phí một cặp kính thay đổi theo loại tròng, chiết suất và lớp phủ, chất liệu & thương hiệu gọng, độ kính thực tế và nhu cầu sử dụng. Mức phù hợp nhất thường được xác định sau khi đo mắt và tư vấn trực tiếp. Các con số trên mạng chỉ mang tính tham khảo.

Nguồn tham khảo

Một số tài liệu/thông tin được dùng để đối chiếu khi biên tập nội dung.

Hỗ trợ sau khi đọc

Cần ASV kiểm tra kính hoặc tư vấn theo nhu cầu thực tế?

Mắt Kính Việt Nam giúp bạn hiểu đúng trước khi chọn. Khi cần đo mắt, mang đơn kính hiện tại hoặc thử gọng/tròng tại showroom, ASV Optical hỗ trợ theo nhu cầu và thói quen sử dụng thực tế — không thay thế khám chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

Bảng giá trên website có cố định không?

Bảng giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chương trình hiện hành, độ cận – độ loạn, chiết suất tròng và lựa chọn lớp phủ. Liên hệ ASV Optical để được báo giá chính xác cho cấu hình cụ thể của bạn.

Một cặp kính cận trung bình hết khoảng bao nhiêu?

Một cặp kính cận cơ bản (tròng 1.56 + gọng cơ bản) thường dao động 500.000 – 1.500.000đ. Với tròng cao cấp (1.67 / 1.74) hoặc gọng titan, mức giá có thể từ 2.000.000đ trở lên.

Có hỗ trợ thay tròng giữ lại gọng cũ không?

Có. Bạn có thể yêu cầu thay tròng tại cửa hàng để tối ưu chi phí khi gọng cũ vẫn còn chắc, đúng dáng và còn phù hợp với khuôn mặt.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá kính cận?

Ba yếu tố ảnh hưởng lớn nhất: (1) chiết suất tròng – cận cao thường cần 1.67 hoặc 1.74; (2) lớp phủ chức năng (chống ánh sáng xanh, đổi màu, đa tròng); (3) chất liệu gọng – gọng titan và acetate cao cấp có giá cao hơn gọng kim loại phổ thông.

Có giảm giá khi mua nhiều cặp hoặc cho học sinh không?

ASV Optical định kỳ có chương trình hỗ trợ cho học sinh, sinh viên và khách mua trọn bộ (tròng + gọng). Để biết chương trình hiện hành, vui lòng nhắn Zalo 0818 00 5558 hoặc liên hệ trực tiếp chi nhánh.

Có thể bạn quan tâm