Tổng quan ba mức ngân sách phổ biến
Bảng dưới đây là mức ngân sách tham khảo, được chia theo cấu hình thường gặp tại cửa hàng:
| Mức ngân sách | Cấu hình tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|
| ≈ 500.000đ | Tròng 1.56 + gọng cơ bản | Cận nhẹ, học sinh, sinh viên |
| ≈ 1.000.000đ | Tròng 1.60 + lớp lọc + gọng kim loại / acetate | Đa số nhu cầu hàng ngày |
| ≈ 2.000.000đ trở lên | Tròng 1.67 – 1.74 + gọng titan / cao cấp | Cận cao, ưu tiên thẩm mỹ |
Xem chi tiết từng mức tại: Kính cận 500k · Kính cận 1 triệu · Phổ thông vs cao cấp.
Nếu muốn hiểu vì sao cùng một nhu cầu lại có nhiều mức giá khác nhau, bạn có thể đọc thêm vì sao kính cận có nhiều mức giá trước khi đối chiếu ngân sách.
Khoảng giá gọng kính
| Nhóm gọng | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
| Gọng nhựa cơ bản | 250.000 – 700.000đ |
| Gọng kim loại phổ thông | 400.000 – 900.000đ |
| Gọng titan | 1.200.000 – 3.500.000đ |
| Gọng thương hiệu cao cấp | từ 3.000.000đ |
Riêng phần tròng kính được tổng hợp chi tiết tại bảng giá tròng kính. Với từng loại tròng chức năng, bạn có thể tham khảo giá tròng siêu mỏng, giá tròng chống ánh sáng xanh hoặc giá tròng đổi màu để ước lượng trước khi đến showroom.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá cuối cùng
Cùng một mức ngân sách, giá cuối có thể chênh lệch đáng kể tuỳ vào:
- Độ cận – độ loạn: cận càng cao càng cần chiết suất cao hơn (1.67, 1.74) để tròng không quá dày ở mép.
- Lớp phủ tròng: lớp chống ánh sáng xanh, đổi màu, đa tròng tiến triển đều cộng thêm chi phí so với tròng tiêu chuẩn — xem thêm giá tròng chống ánh sáng xanh và giá tròng đổi màu nếu bạn cần ước lượng riêng.
- Chất liệu gọng: titan và acetate cao cấp đắt hơn gọng kim loại phổ thông, nhưng nhẹ và bền hơn rõ rệt.
- Kích thước gọng: gọng to bản thường cần mài tròng diện tích lớn hơn, ảnh hưởng đến lựa chọn chiết suất.
- Dịch vụ kèm theo: cắt mới, thay tròng giữ gọng cũ hay điều chỉnh đơn kính cũ cũng có mức giá khác nhau.
Lưu ý khi tham khảo giá
- Giá cuối cùng được xác định sau khi đo khúc xạ và xác định chiết suất phù hợp – không trước. Chi phí có thể thay đổi theo độ kính, chiết suất, lớp phủ, dòng tròng và gọng — nên xác nhận chi phí sau khi đo và kiểm tra thực tế trước khi cắt kính.
- Người độ cận cao thường tiết kiệm hơn khi mua trọn bộ (tròng + gọng) tại cùng một nơi nhờ tối ưu kích thước gọng – tròng.
- Có thể tận dụng dịch vụ thay tròng để giữ gọng yêu thích, giảm tổng chi phí — tham khảo bảng giá thay tròng kính và giá thay tròng kính cận (yếu tố chi phí tròng cận khi chỉ đổi tròng).
- Khi cân nhắc ngân sách thấp, có thể đọc thêm kính cận giá rẻ có nên mua không trước khi quyết định.
- Người cần kính nhìn gần tuổi 40+ có thể tham khảo giá kính lão — vẫn nên đo mắt trước khi chọn tròng.
- Bảng giá trên website cập nhật định kỳ, có thể chênh lệch nhẹ với chương trình tại cửa hàng vào từng thời điểm.
Cách nhận báo giá chính xác
Để ước lượng trước khi đến showroom, bạn có thể đối chiếu bảng giá tròng kính và các bài giá theo nhu cầu ở trên. Sau đó mang đơn cũ (nếu có) để được xác nhận chi phí sau khi đo và kiểm tra thực tế tại cửa hàng.
Để rút gọn thời gian, khi liên hệ ASV Optical bạn nên cung cấp:
- Độ cận – độ loạn ở hai mắt (nếu đã có đơn cũ).
- Nhu cầu sử dụng: học, làm việc văn phòng, lái xe, ngoài trời, đeo cả ngày…
- Ngân sách dự kiến hoặc mức ngân sách trong ba nhóm phía trên.
- Ảnh đơn kính cũ và/hoặc ảnh gọng cũ (nếu có) để đối chiếu nhanh.
Sau đó liên hệ:
- Zalo: 0818 00 5558.
- Hotline: 0818 00 5558.
- Trực tiếp: chi nhánh Tân Phú hoặc chi nhánh Bình Tân.
Kỹ thuật viên ASV Optical sẽ gửi báo giá cụ thể và hẹn lịch đo mắt nếu bạn muốn ra trực tiếp.
