So sánh nhanh
| Tiêu chí | Kính phổ thông | Kính cao cấp |
|---|---|---|
| Chiết suất tròng | 1.50 – 1.56 | 1.67 – 1.74 |
| Lớp phủ | Chống loá cơ bản | AR cao cấp, chống ánh sáng xanh, chống nước |
| Gọng | Nhựa cơ bản, kim loại phổ thông | Titan, gọng thương hiệu cao cấp |
| Trọng lượng | 20 – 25 gram | 10 – 16 gram |
| Tuổi thọ trung bình | 1 – 2 năm | 2 – 4 năm |
| Mức giá | 500.000 – 1.000.000đ | từ 2.000.000đ |
Ba khác biệt cốt lõi
- Chiết suất tròng: kính cao cấp dùng 1.67 hoặc 1.74, mép tròng mỏng rõ rệt – đặc biệt quan trọng với người cận trên 5 độ (xem chi tiết).
- Chất lượng lớp phủ: lớp AR cao cấp giữ tròng “gần như trong suốt”, ít loá, ít bám vân tay; tuổi thọ lớp phủ thường gấp đôi so với phổ thông.
- Trọng lượng gọng: gọng titan nhẹ hơn 30 – 50% so với kim loại thường, giảm áp lực sống mũi khi đeo cả ngày.
Khác biệt rõ nhất giữa phổ thông và cao cấp không phải ở độ rõ, mà ở cảm giác đeo và tuổi thọ tròng – gọng.
Ai nên đầu tư kính cao cấp
- Người đeo kính cả ngày (trên 10 giờ).
- Người cận trên 5 độ ưu tiên thẩm mỹ và trọng lượng nhẹ.
- Người làm việc đặc thù (giảng viên, người dẫn chương trình, nhiếp ảnh) cần cảm giác đeo tối ưu.
- Người da nhạy cảm, dễ kích ứng với gọng kim loại thường.
Nếu bạn vẫn đang phân vân, hãy bắt đầu từ mức kính cận 1 triệu và nâng cấp dần khi xác định được nhu cầu rõ hơn.